Mentor

Nghĩa
Người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm
Phát âm
UK ˈmentɔː(r)
US ˈmentɔːr
Câu ví dụ
- Finding a mentor, someone more experienced in a field you care about, can guide your growth in powerful ways.
Học Mentor trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Mentor
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Mentor” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
