Pollen

Nghĩa
Phấn hoa
Phát âm
UK /ˈpɒlən/
US /ˈpɑːlən/
Câu ví dụ
- Its name is pollen.
- Bees get pollen on their legs.
- They carry pollen to other flowers.
Học Pollen trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Pollen
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Pollen” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
