Trở về

Practical

(n) /ˈpræktɪkl/
Practical

Nghĩa

Thực hành; thực tế

Phát âm

UK ˈpræktɪkl

US ˈpræktɪkl

Câu ví dụ

  • Online lessons give busy people a real and practical way to keep growing.

Luyện tập Practical

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Practical” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Practical trong một bài đọc