Protecting

Nghĩa
Bảo vệ
Phát âm
UK /prəˈtektɪŋ/
US /prəˈtektɪŋ/
Câu ví dụ
- Protecting the ocean means protecting the future of islands and the people who call them home.
Học Protecting trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Protecting
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Protecting” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
