Trở về

Rebuild

(v) /ˌriːˈbɪld/
Rebuild

Nghĩa

Làm lại máy, tân trang

Phát âm

UK ˌriːˈbɪld

US ˌriːˈbɪld

Câu ví dụ

  • But hope is something you can rebuild, one small step at a time.

Luyện tập Rebuild

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Rebuild” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Rebuild trong một bài đọc