Relaxed

Nghĩa
Thanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng
Phát âm
UK rɪˈlækst
US rɪˈlækst
Câu ví dụ
- The warm water makes my body feel relaxed.
Học Relaxed trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Relaxed
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Relaxed” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
