Repeat

Nghĩa
Nhắc lại, lặp lại
Phát âm
UK rɪˈpiːt
US rɪˈpiːt
Câu ví dụ
- Repeat the directions if they seem confused.
Học Repeat trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Repeat
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Repeat” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
