Safely

Nghĩa
An toàn, chắc chắn, đáng tin
Phát âm
UK ˈseɪfli
US ˈseɪfli
Câu ví dụ
- Getting to school safely is very important.
Học Safely trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Safely
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Safely” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
