Skilled

Nghĩa
(từ hiếm,nghĩa hiếm) khéo léo, lành nghề
Phát âm
UK skɪld
US skɪld
Câu ví dụ
- A skilled teacher asks questions that make students think deeply.
Học Skilled trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Skilled
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Skilled” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
