Tank

Nghĩa
Thùng, két, bể
Phát âm
UK tæŋk
US tæŋk
Câu ví dụ
- Fish live in water inside a tank.
- The tank is blue and clean.
- A blue tank is a good home for fish.
Học Tank trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Tank
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Tank” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
