Trở về

Tanks

(n) //tæŋks//
Tanks

Nghĩa

Xe tăng; bồn chứa

Phát âm

UK /tæŋks/

US /tæŋks/

Câu ví dụ

  • Fish live in water and need clean tanks.

Luyện tập Tanks

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Tanks” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Tanks trong một bài đọc