Tempting

Nghĩa
Hấp dẫn, cám dỗ, lôi cuốn
Phát âm
UK /ˈtemptɪŋ/
US /ˈtemptɪŋ/
Câu ví dụ
- Before booking that tempting cheap flight, travelers should add up every possible extra fee.
Học Tempting trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Tempting
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Tempting” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
