Thermohaline

Nghĩa
Liên quan đến nhiệt độ và độ mặn
Phát âm
UK /ˌθɜːməʊˈheɪlaɪn/
US /ˌθɜːrmoʊˈheɪlaɪn/
Câu ví dụ
- Together, surface and deep currents create a global movement of water called the [thermohaline] circulation.
Học Thermohaline trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Thermohaline
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Thermohaline” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
