Timing

Nghĩa
Thời điểm; sự tính giờ
Phát âm
UK /ˈtaɪmɪŋ/
US /ˈtaɪmɪŋ/
Câu ví dụ
- The timing of feedback also matters greatly in the learning process.
Học Timing trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Timing
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Timing” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
