Ambition

Nghĩa
Hoài bão, khát vọng
Phát âm
UK æmˈbɪʃn
US æmˈbɪʃn
Câu ví dụ
- The prescription - regular hours, a darker room, and slightly less ambition at midnight - costs almost nothing.
Học Ambition trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Ambition
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Ambition” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
