Assess

Nghĩa
Định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định
Phát âm
UK əˈses
US əˈses
Câu ví dụ
- This reflex allows cats to quickly assess which way is down and rotate their bodies while in mid-air.
Học Assess trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Assess
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Assess” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
