Blanching

Nghĩa
Chần, trụng
Phát âm
UK /ˈblɑːntʃɪŋ/
US /ˈblæntʃɪŋ/
Câu ví dụ
- Professional kitchens sidestep this by blanching vegetables in advance, then finishing them to order in seconds.
Học Blanching trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Blanching
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Blanching” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
