Trở về

Candidate

(n) /ˈkændɪdət/
Candidate

Nghĩa

Người dự thi; thí sinh

Phát âm

UK ˈkændɪdət

US ˈkændɪdət

Luyện tập Candidate

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Candidate” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Candidate trong một bài đọc