Trở về

Cultivated

(adj) /ˈkʌltɪveɪtɪd/
Cultivated

Nghĩa

Được nuôi cấy, trồng trọt

Phát âm

UK ˈkʌltɪveɪtɪd

US ˈkʌltɪveɪtɪd

Câu ví dụ

  • Coffee began as an Ethiopian shrub, was cultivated in Yemen, and now finances entire provinces of Brazil.

Luyện tập Cultivated

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Cultivated” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Cultivated trong một bài đọc