Trở về

Diagnosis

(n) /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/
Diagnosis

Nghĩa

Sự chuẩn đoán

Phát âm

UK ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs

US ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs

Câu ví dụ

  • Diagnosis requires vocabulary, and this is where most home cooks are quietly stranded.

Luyện tập Diagnosis

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Diagnosis” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Diagnosis trong một bài đọc