Trở về

Disconnected

(adj) //ˌdɪskəˈnɛktɪd//
Disconnected

Nghĩa

Không được kết nối

Phát âm

UK /ˌdɪskəˈnɛktɪd/

US /ˌdɪskəˈnɛktɪd/

Luyện tập Disconnected

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Disconnected” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Disconnected trong một bài đọc