Headlamp

Nghĩa
Đèn pha (xe), đèn đeo trán
Phát âm
UK /ˈhedlæmp/
US /ˈhedlæmp/
Câu ví dụ
- They essentially hunt with a private headlamp that no one else knows is switched on.
Học Headlamp trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Headlamp
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Headlamp” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
