Inflate

Nghĩa
Bơm phồng, thổi phồng
Phát âm
UK /ɪnˈfleɪt/
US /ɪnˈfleɪt/
Câu ví dụ
- That gas does not create bubbles so much as inflate the microscopic ones already folded in during mixing.
Học Inflate trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Inflate
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Inflate” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
