Trở về

Material

(n) /məˈtɪəriəl/
Material

Nghĩa

Nguyên vật liệu

Phát âm

UK məˈtɪəriəl

US məˈtɪriəl

Câu ví dụ

  • Instead of studying everything in one day, you review material over several days.

Luyện tập Material

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Material” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Material trong một bài đọc