Trở về

Patient

(adj) /ˈpeɪʃnt/
Patient

Nghĩa

Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Phát âm

UK ˈpeɪʃnt

US ˈpeɪʃnt

Câu ví dụ

  • Late buses teach you to be patient.

Luyện tập Patient

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Patient” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Patient trong một bài đọc