Puffiness

Nghĩa
Sưng phồng, sự sưng húp
Phát âm
UK /ˈpʌfɪnəs/
US /ˈpʌfɪnəs/
Câu ví dụ
- That same fluid shift rounds out the face into what crew members wryly call moon face, a puffiness that takes weeks to settle after landing.
Học Puffiness trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Puffiness
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Puffiness” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
