Từ vựng về Space
Vũ trụ (Space) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và những điều kỳ thú ngoài Trái Đất. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về khoa học, khám phá và vũ trụ.

Từ vựng về Space
Asteroid (n) Hành tinh nhỏAnh: ˈæstərɔɪdMỹ: ˈæstərɔɪdTìm hiểu thêm
Atmosphere (n) Khí quyểnAnh: ˈætməsfɪə(r)Mỹ: ˈætməsfɪrTìm hiểu thêm
Billions (n) Tiền tỷAnh: ˈbɪljənzMỹ: ˈbɪljənzTìm hiểu thêm
Discover (v) Khám phá, phát hiện ra, nhận raAnh: dɪˈskʌvə(r)Mỹ: dɪˈskʌvərTìm hiểu thêm
Frozen (adj) Lạnh giáAnh: ˈfrəʊ.zənMỹ: ˈfroʊ.zənTìm hiểu thêm
Galaxy (n) Ngân hàAnh: ˈɡæləksiMỹ: ˈɡæləksiTìm hiểu thêm
Gravity (n) Trọng lựcAnh: ˈɡrævətiMỹ: ˈɡrævətiTìm hiểu thêm
Horizon (n) Đường chân trờiAnh: həˈraɪznMỹ: həˈraɪznTìm hiểu thêm
Inspire (v) Truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)Anh: ɪnˈspaɪə(r)Mỹ: ɪnˈspaɪərTìm hiểu thêm
Moons (n) Mặt trăngAnh: muːnzMỹ: munzTìm hiểu thêm
Mysterious (adj) Thần bí, huyền bíAnh: mɪˈstɪəriəsMỹ: mɪˈstɪriəsTìm hiểu thêm
Orbit (n) Quỹ đạoAnh: ˈɔːbɪtMỹ: ˈɔːrbɪtTìm hiểu thêm











