Từ vựng về Space
Vũ trụ (Space) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và những điều kỳ thú ngoài Trái Đất. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về khoa học, khám phá và vũ trụ.

Từ vựng về Space
Homesickness (n) Nỗi nhớ nhàAnh: /ˈhəʊmsɪknəs/Mỹ: /ˈhoʊmsɪknəs/Tìm hiểu thêm
Horizon (n) Đường chân trờiAnh: həˈraɪznMỹ: həˈraɪznTìm hiểu thêm
Incandescent (adj) Sáng chói, nóng sángAnh: /ˌɪnkænˈdesənt/Mỹ: /ˌɪnkænˈdesənt/Tìm hiểu thêm
Inspire (v) Truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)Anh: ɪnˈspaɪə(r)Mỹ: ɪnˈspaɪərTìm hiểu thêm
Libration (n) Sự dao động nhẹ (của mặt trăng)Anh: /laɪˈbreɪʃn/Mỹ: /laɪˈbreɪʃn/Tìm hiểu thêm
Magnetic (adj) (thuộc) nam châm, có tính từ.Anh: mæɡˈnetɪkMỹ: mæɡˈnetɪkTìm hiểu thêm
Moons (n) Mặt trăngAnh: muːnzMỹ: munzTìm hiểu thêm
Mysterious (adj) Thần bí, huyền bíAnh: mɪˈstɪəriəsMỹ: mɪˈstɪriəsTìm hiểu thêm
Negotiation (n) Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếpAnh: nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃnMỹ: nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃnTìm hiểu thêm
Orbit (n) Quỹ đạoAnh: ˈɔːbɪtMỹ: ˈɔːrbɪtTìm hiểu thêm
Palate (n) Vòm miệng, khẩu vịAnh: ˈpælətMỹ: ˈpælətTìm hiểu thêm
Photons (n) Hạt phôtôn, lượng tử ánh sángAnh: /ˈfəʊtɒnz/Mỹ: /ˈfoʊtɑːnz/Tìm hiểu thêm














