Từ vựng về Space
Vũ trụ (Space) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và những điều kỳ thú ngoài Trái Đất. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về khoa học, khám phá và vũ trụ.

Từ vựng về Space
Planet (n) Hành tinhAnh: ˈplænɪtMỹ: ˈplænɪtTìm hiểu thêm
Polarised (adj) Bị phân cực, bị chia rẽAnh: /ˈpəʊləraɪzd/Mỹ: /ˈpoʊləraɪzd/Tìm hiểu thêm
Prebreathing (n) Thở trướcAnh: /ˌpriːˈbriːðɪŋ/Mỹ: /ˌpriːˈbriːðɪŋ/Tìm hiểu thêm
Puffiness (n) Sưng phồng, sự sưng húpAnh: /ˈpʌfɪnəs/Mỹ: /ˈpʌfɪnəs/Tìm hiểu thêm
Queasy (adj) Buồn nôn, khó chịuAnh: /ˈkwiːzi/Mỹ: /ˈkwiːzi/Tìm hiểu thêm
Reasserts (v) Tái khẳng địnhAnh: /ˌriːəˈsɜːts/Mỹ: /ˌriːəˈsɜːrts/Tìm hiểu thêm
Region (n) Vùng, miềnAnh: ˈriːdʒənMỹ: ˈriːdʒənTìm hiểu thêm
Relativity (n) Thuyết tương đốiAnh: ˌreləˈtɪvətiMỹ: ˌreləˈtɪvətiTìm hiểu thêm
Satellite (n) Vệ tinh, vệ tinh nhân tạoAnh: ˈsætəlaɪtMỹ: ˈsætəlaɪtTìm hiểu thêm
Silhouette (n) Bóng, hình bóng (trên một nền sáng); hình chiếuAnh: ˌsɪluˈetMỹ: ˌsɪluˈetTìm hiểu thêm
Spacecraft (n) Tàu vũ trụAnh: ˈspeɪskrɑːftMỹ: ˈspeɪskræftTìm hiểu thêm
Terrain (n) Địa thế, địa hình, địa vậtAnh: təˈreɪnMỹ: təˈreɪnTìm hiểu thêm














