Trở về

Satellite

(n) /ˈsætəlaɪt/
Satellite

Nghĩa

Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo

Phát âm

UK ˈsætəlaɪt

US ˈsætəlaɪt

Câu ví dụ

  • A small dot of light moved slowly across the sky - it was a satellite passing overhead.

Luyện tập Satellite

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Satellite” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Satellite trong một bài đọc