Trở về

Reshape

(v) //ˌriːˈʃeɪp//
Reshape

Nghĩa

Định hình lại, tái tạo

Phát âm

UK /ˌriːˈʃeɪp/

US /ˌriːˈʃeɪp/

Câu ví dụ

  • Strong storms bring much bigger waves that can reshape a beach in just one night.

Luyện tập Reshape

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Reshape” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Reshape trong một bài đọc