Scalding

Nghĩa
Nóng bỏng, rất nóng
Phát âm
UK /ˈskɔːldɪŋ/
US /ˈskɔːldɪŋ/
Câu ví dụ
- They also taste dishes cool, since a scalding spoonful flatters almost anything and forgives a multitude of sins.
Học Scalding trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Scalding
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Scalding” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
