Sceptical

Nghĩa
Hoài nghi, đa nghi
Phát âm
UK /ˈskɛptɪkl/
US /ˈskɛptɪkl/
Câu ví dụ
- Much of Europe remained sceptical, though Spain milled it into [pimenton] and Hungary eventually built paprika into a national identity.
Học Sceptical trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Sceptical
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Sceptical” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
