Searing

Nghĩa
Gay gắt
Phát âm
UK /ˈsɪərɪŋ/
US /ˈsɪrɪŋ/
Câu ví dụ
- Crowding the pan is the usual culprit, because escaping moisture has nowhere to go and your steak quietly steams instead of searing.
Học Searing trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Searing
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Searing” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
