Sidestep

Nghĩa
Tránh né, lảng tránh
Phát âm
UK /ˈsaɪdstep/
US /ˈsaɪdstep/
Câu ví dụ
- Professional kitchens sidestep this by blanching vegetables in advance, then finishing them to order in seconds.
Học Sidestep trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Sidestep
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Sidestep” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
