Trở về

Topple

(v) //ˈtɒpl//
Topple

Nghĩa

Đổ, lật đổ

Phát âm

UK /ˈtɒpl/

US /ˈtɑːpl/

Câu ví dụ

  • Horses doze standing upright, locking a tendon-and-ligament system called the stay apparatus so they [cannot] topple while half-asleep.

Luyện tập Topple

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Topple” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Topple trong một bài đọc