Tuber

Nghĩa
Củ (khoai tây, khoai lang, v.v.)
Phát âm
UK /ˈtjuːbə(r)/
US /ˈtuːbər/
Câu ví dụ
- The potato left the Andes as a modest tuber and became the reluctant backbone of northern European survival.
Học Tuber trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Tuber
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Tuber” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
