Unmotivated

Nghĩa
Thiếu động lực, không có động lực
Phát âm
UK /ˈʌnməʊtɪveɪtɪd/
US /ˈʌnmoʊtɪveɪtɪd/
Câu ví dụ
- [Mia] explained that she felt tired, unmotivated, and disconnected from people she loved.
Học Unmotivated trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Unmotivated
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Unmotivated” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
