Trở về

Valid

(adj) /ˈvælɪd/
Valid

Nghĩa

Hợp lý, đúng đắn, có cơ sở/căn cứ vững chắc

Phát âm

UK ˈvælɪd

US ˈvælɪd

Câu ví dụ

  • The object of the game is to maneuver the ball in such a way that the opponent is not able to play a valid return.

Luyện tập Valid

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Valid” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Valid trong một bài đọc