Waggle

Nghĩa
Lắc lư, ngoe nguẩy
Phát âm
UK /ˈwæɡl/
US /ˈwæɡl/
Câu ví dụ
- When a forager returns with good nectar, she climbs onto the vertical comb and begins the waggle dance.
Học Waggle trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Waggle
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Waggle” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
