Wardrobe

Nghĩa
Tủ treo quần áo, toàn bộ quần áo của một người
Phát âm
UK ˈwɔːdrəʊb
US ˈwɔːrdrəʊb
Câu ví dụ
- Nature, it turns out, offers not one colour-changing trick but an entire wardrobe of them.
Học Wardrobe trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Wardrobe
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Wardrobe” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
