Warnings

Nghĩa
Những lời cảnh báo
Phát âm
UK /ˈwɔːnɪŋz/
US /ˈwɔːrnɪŋz/
Câu ví dụ
- At sea, storms do not appear suddenly - they begin with quiet warnings.
Học Warnings trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Warnings
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Warnings” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
