Bài đọc về Home
Nhà ở (Home) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phòng, đồ dùng và hoạt động thường diễn ra trong nhà. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để mô tả ngôi nhà, không gian sống và cuộc sống gia đình.
Khám phá từ vựng Home
Bài đọc về Home

Trong phòng tắm có những gì?
Phòng tắm là một căn phòng rất bận rộn! Chúng tôi sử dụng nó mỗi ngày. Trong phòng tắm có một cái bồn cầu. Ngoài ra còn có một cái bồn rửa. Bạn rửa tay ở bồn rửa. Có bồn tắm hoặc vòi sen. Bạn tắm rửa...

Một chiếc đèn cạnh giường tôi
Một chiếc đèn nhỏ có thể thay đổi đêm của bạn. Nó nằm trên chiếc bàn cạnh giường bạn. Bạn dùng nó để đọc sách vào ban đêm. Ánh sáng dịu nhẹ và ấm áp. Nó không gây hại cho mắt bạn. Bạn có thể bật và tắ...

Giúp đỡ việc nhà mỗi ngày
Bạn có giúp việc nhà không? Gia đình bạn cần bạn! Bạn có thể dọn giường vào buổi sáng. Đó là một công việc nhỏ nhưng tốt. Bạn cũng có thể cất quần áo của mình đi. Một căn phòng gọn gàng sẽ khiến bạn c...

Giường của tôi quá nhỏ
Giường của tôi quá nhỏ so với tôi. Ngủ trên một chiếc giường nhỏ không hề dễ chịu. Chân tôi thò ra ngoài. Hai tay tôi buông thõng xuống hai bên. Tôi không thể trở mình trên giường. Tôi thức giấc vào b...

Cửa đang mở
Nhìn kìa, cửa đang mở! Mời vào trong! Đó là một cánh cửa lớn màu nâu. Cánh cửa cho phép bạn vào. Nó giúp bạn an toàn. Ánh sáng chiếu vào qua cửa. Không khí trong lành cũng tràn vào. Bạn của bạn bước v...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 17 bài đọc
Từ vựng chính
Back (adj) Còn chịu lại, còn nợ lại; để quá hạn, cũ, đã quaAnh: bækMỹ: bækTìm hiểu thêm
Bathroom (n) Buồng tắm, nhà vệ sinhAnh: ˈbɑːθruːmMỹ: ˈbæθruːmTìm hiểu thêm
Batteries (n) Pin, ắc quyAnh: /ˈbætəriz/Mỹ: /ˈbætəriz/Tìm hiểu thêm
Bed (n) Nền, lớp, lòng (sông...)Anh: bedMỹ: bedTìm hiểu thêm
Bedroom (n) Phòng ngủAnh: ˈbedruːmMỹ: ˈbedruːmTìm hiểu thêm
Book (n) SáchAnh: bʊkMỹ: bʊkTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Broom (n) ChổiAnh: bruːmMỹ: bruːmTìm hiểu thêm
Chair (n) GhếAnh: tʃeə(r)Mỹ: tʃerTìm hiểu thêm
Clean (v) Làm sạchAnh: kliːnMỹ: kliːnTìm hiểu thêm
Cloth (n) Vải, khănAnh: klɒθMỹ: klɔːθTìm hiểu thêm
Comfort (n) Sự an nhàn, sự sung túc, sự tiện nghiAnh: ˈkʌmfətMỹ: ˈkʌmfərtTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









