Bài đọc về Artificial Intelligence
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) là công nghệ giúp máy tính có khả năng thực hiện những nhiệm vụ thường cần đến trí thông minh của con người, như học hỏi, suy luận và hiểu ngôn ngữ. AI đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, kinh doanh và giải trí.
Khám phá từ vựng Artificial Intelligence
Bài đọc về Artificial Intelligence

Một chú robot hữu ích trong văn phòng
Bạn có biết rằng một số văn phòng hiện nay có trợ lý robot không bao giờ ngủ không? Con robot hữu ích này không được làm bằng kim loại - nó là một chương trình máy tính thông minh có tên là trí tuệ nh...

Một cái nhìn đơn giản về máy móc thông minh
Sẽ ra sao nếu điện thoại của bạn có thể suy nghĩ, học hỏi và thậm chí tự đưa ra quyết định? Ý tưởng đó không chỉ là một giấc mơ - nó được gọi là Trí tuệ Nhân tạo, hay AI. Trí tuệ nhân tạo (AI) là một...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 2: 2 bài đọc
Từ vựng chính
Accurately (adv) Đúng đắn, chính xác, xác đángAnh: ˈækjərətliMỹ: ˈækjərətliTìm hiểu thêm
Artificial (adj) Nhân tạoAnh: ˌɑːtɪˈfɪʃlMỹ: ˌɑːrtɪˈfɪʃlTìm hiểu thêm
Assistant (n) Người giúp đỡ, người phụ táAnh: əˈsɪstəntMỹ: əˈsɪstəntTìm hiểu thêm
Assistants (n) Các trợ lýAnh: əˈsɪstᵊntsMỹ: əˈsɪstəntsTìm hiểu thêm
Data (n) Số liệu, dữ liệuAnh: ˈdeɪtəMỹ: ˈdeɪtəTìm hiểu thêm
Diseases (n) Bệnh tậtAnh: dɪˈziːzɪzMỹ: dɪˈzizɪzTìm hiểu thêm
Draft (v) Phác thảo, thiết kếAnh: drɑːftMỹ: dræftTìm hiểu thêm
Experts (n) Các chuyên giaAnh: ˈɛkspɜːtsMỹ: ˈɛkspərtsTìm hiểu thêm
Intelligence (n) Sự hiểu biết, trí thông minhAnh: ɪnˈtelɪdʒənsMỹ: ɪnˈtelɪdʒənsTìm hiểu thêm
Productive (adj) Năng suấtAnh: prəˈdʌktɪvMỹ: prəˈdʌktɪvTìm hiểu thêm
Software (n) Phần mềm (máy tính)Anh: ˈsɒft.weərMỹ: ˈsɑːft.werTìm hiểu thêm
Stressful (adj) Gây căng thẳng, căng thẳngAnh: /ˈstresfl/Mỹ: /ˈstresfl/Tìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









