Bài đọc về Family
Gia đình (Family) là chủ đề giúp người học tìm hiểu từ vựng về các thành viên trong gia đình và mối quan hệ giữa họ. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về gia đình, người thân và cuộc sống hằng ngày.
Khám phá từ vựng Family
Bài đọc về Family

Em bé học đi
Liệu một em bé sơ sinh có thể biết đi ngay trong ngày đầu tiên không? Đứa bé phải học từng chút một. Ban đầu, em bé chỉ có thể nằm. Sau đó, em bé học cách ngồi dậy. Tiếp theo, em bé bắt đầu bò. Em bé...

Ai sống trong ngôi nhà này?
Hãy nhìn ngôi nhà kia kìa! Một gia đình đang sinh sống bên trong. Một gia đình có mẹ và cha. Họ chăm sóc trẻ em. Một số gia đình chỉ có một con. Một số gia đình có nhiều con. Ông bà cũng có thể sống ở...

Món quà dành tặng mẹ tôi
Mẹ tôi không bao giờ ngừng làm việc. Cô ấy nấu ăn và chăm sóc tôi. Cô ấy thức dậy sớm vào buổi sáng. Cô ấy dọn giường và giặt quần áo cho tôi. Cô ấy giúp tôi làm bài tập về nhà. Cô ấy luôn nở nụ cười...

Một chuyến đi dạo cùng bố mẹ tôi
Hãy nhìn khung cảnh tuyệt đẹp bên ngoài! Tôi và bố mẹ đi dạo. Chúng tôi đi bộ trên một con đường dài. Mặt trời ấm áp và có màu vàng. Tôi nhìn thấy những cây xanh to lớn. Một chú chim nhỏ đậu trên cành...

Gia đình giúp đỡ trẻ em như thế nào?
Bạn có biết gia đình bạn giúp đỡ bạn mỗi ngày không? Họ giúp bạn theo nhiều cách. Gia đình cho bạn thức ăn. Họ cho bạn quần áo để mặc. Họ cung cấp cho bạn một mái nhà an toàn để sinh sống. Gia đình lu...

Những từ mới cho gia đình
Bạn có biết hết các từ ngữ dùng để diễn tả gia đình mình không? Hãy cùng học thêm một vài từ mới về gia đình nhé! Người mẹ là người phụ nữ có con. Người cha là người đàn ông có con. Anh trai là người...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 18 bài đọc
Từ vựng chính
Aunt (n) CôAnh: ɑːntMỹ: æntTìm hiểu thêm
Baby (n) Trẻ emAnh: ˈbeɪbiMỹ: ˈbeɪbiTìm hiểu thêm
Bake (v) Nung, nướng bằng lòAnh: beɪkMỹ: beɪkTìm hiểu thêm
Branch (n) Nhành câyAnh: brɑːntʃMỹ: bræntʃTìm hiểu thêm
Bread (n) Bánh mìAnh: bredMỹ: bredTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Brother (n) Anh, em traiAnh: ˈbrʌðə(r)Mỹ: ˈbrʌðərTìm hiểu thêm
Cake (n) Bánh ngọtAnh: keɪkMỹ: keɪkTìm hiểu thêm
Card (n) Thẻ, thiếpAnh: kɑːdMỹ: kɑːrdTìm hiểu thêm
Care (n) Sự chăm sóc, sự chăm nomAnh: keə(r)Mỹ: kerTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
Children (n) Trẻ conAnh: ˈtʃɪl.drənMỹ: ˈtʃɪl.drənTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









