Bài đọc về Space
Vũ trụ (Space) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và những điều kỳ thú ngoài Trái Đất. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về khoa học, khám phá và vũ trụ.
Khám phá từ vựng Space
Bài đọc về Space

Một đêm dưới bầu trời trong xanh
Bầu trời đêm đầy ắp hàng ngàn vì sao, và tôi không thể ngừng ngước nhìn lên. Sau bữa tối, tôi bước ra ngoài và cảm nhận làn gió mát trên mặt. Mặt trăng tròn sáng rực, chiếu sáng cả cánh đồng xung quan...

Một cái nhìn đơn giản về Hệ Mặt Trời
Hệ Mặt Trời rộng lớn đến nỗi ánh sáng mất hơn tám phút để truyền từ Mặt Trời đến Trái Đất. Nó bao gồm Mặt Trời, tám hành tinh và nhiều vật thể nhỏ hơn như vệ tinh và tiểu hành tinh. Mặt trời nằm ở tru...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 2: 2 bài đọc
Từ vựng chính
Asteroid (n) Hành tinh nhỏAnh: ˈæstərɔɪdMỹ: ˈæstərɔɪdTìm hiểu thêm
Atmosphere (n) Khí quyểnAnh: ˈætməsfɪə(r)Mỹ: ˈætməsfɪrTìm hiểu thêm
Billions (n) Tiền tỷAnh: ˈbɪljənzMỹ: ˈbɪljənzTìm hiểu thêm
Discover (v) Khám phá, phát hiện ra, nhận raAnh: dɪˈskʌvə(r)Mỹ: dɪˈskʌvərTìm hiểu thêm
Frozen (adj) Lạnh giáAnh: ˈfrəʊ.zənMỹ: ˈfroʊ.zənTìm hiểu thêm
Galaxy (n) Ngân hàAnh: ˈɡæləksiMỹ: ˈɡæləksiTìm hiểu thêm
Gravity (n) Trọng lựcAnh: ˈɡrævətiMỹ: ˈɡrævətiTìm hiểu thêm
Horizon (n) Đường chân trờiAnh: həˈraɪznMỹ: həˈraɪznTìm hiểu thêm
Inspire (v) Truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)Anh: ɪnˈspaɪə(r)Mỹ: ɪnˈspaɪərTìm hiểu thêm
Moons (n) Mặt trăngAnh: muːnzMỹ: munzTìm hiểu thêm
Mysterious (adj) Thần bí, huyền bíAnh: mɪˈstɪəriəsMỹ: mɪˈstɪriəsTìm hiểu thêm
Orbit (n) Quỹ đạoAnh: ˈɔːbɪtMỹ: ˈɔːrbɪtTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









