Bài đọc về Transportation
Phương tiện giao thông (Transportation) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phương tiện như ô tô, xe máy, xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Đây là chủ đề hữu ích để nói về việc đi lại, giao thông và các chuyến đi hằng ngày.
Khám phá từ vựng Transportation
Bài đọc về Transportation

Tàu hỏa đang ở đâu?
Có tàu hỏa đang đến! Tàu hỏa vận chuyển người đến nhiều nơi. Tàu hỏa chạy trên đường ray. Bạn có thể nhìn thấy dấu chân trên mặt đất. Mọi người đang chờ ở nhà ga. Nhà ga có biển chỉ dẫn. Bạn đọc các b...

Một con đường gần nhà tôi
Bạn đã bao giờ quan sát một con đường đông đúc chưa? Gần nhà tôi có một cái. Con đường này có hai làn xe. Xe cộ chỉ chạy một chiều. Xe buýt chạy ở làn đường bên kia. Có vỉa hè bên cạnh đường. Mọi ngườ...

Một chỗ ngồi gần cửa sổ
Bạn muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ! Ghế cạnh cửa sổ rất được ưa chuộng trên tàu hỏa, xe buýt và máy bay. Mọi người thích ngắm nhìn ra ngoài. Cảnh vật thay đổi liên tục. Bạn có thể nhìn thấy cây cối, nhà cử...

Cách mọi người di chuyển
Con người có thể di chuyển bằng bao nhiêu cách? Mọi người sử dụng ô tô, xe buýt, xe đạp và nhiều phương tiện khác. Ô tô rất phổ biến. Nhiều người lái xe đi làm hoặc đi học. Xe buýt chở rất nhiều người...

Xe buýt đến muộn
Bạn đợi ở trạm xe buýt. Xe buýt không đến. Xe buýt chạy trên đường. Đường phố có thể có rất nhiều xe cộ. Quá nhiều xe hơi khiến xe buýt chạy chậm. Xe buýt đến muộn. Một số người phải chờ đợi rất lâu....

Di chuyển bằng ô tô hoặc tàu hỏa
Bạn có thích đi du lịch không? Ô tô và tàu hỏa là hai phương tiện tuyệt vời để di chuyển. Xe hơi mang lại cho bạn sự tự do. Bạn có thể dừng lại bất cứ khi nào bạn muốn. Bạn có thể chọn bất kỳ con đườn...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 18 bài đọc
Từ vựng chính
Airport (n) Sân bay, phi trườngAnh: ˈeəpɔːtMỹ: ˈerpɔːrtTìm hiểu thêm
Arrives (v) Đến, tớiAnh: /əˈraɪvz/Mỹ: /əˈraɪvz/Tìm hiểu thêm
Bench (n) Ghế dàiAnh: bentʃMỹ: bentʃTìm hiểu thêm
Boat (n) Tàu, thuyềnAnh: bəʊtMỹ: boʊtTìm hiểu thêm
Bus (n) Đường truyền tín hiệu điện, kết nối các thiết bị khác nhau trong một hệ thống máy tính.Anh: bʌsMỹ: bʌsTìm hiểu thêm
Busy (adj) Bận rộn, bận; có lắm việcAnh: ˈbɪziMỹ: ˈbɪziTìm hiểu thêm
Calm (n) Sự yên lặng, sự êm ảAnh: kɑːmMỹ: kɑːmTìm hiểu thêm
Car (n) Xe hơiAnh: kɑː(r)Mỹ: kɑːrTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
Clock (n) Đồng hồAnh: klɒkMỹ: klɑːkTìm hiểu thêm
Clouds (n) Những đám mâyAnh: klaʊdzMỹ: klaʊdzTìm hiểu thêm
Cross (adj) Tức giận, dấu chữ thậpAnh: krɒsMỹ: krɔːsTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









