Bài đọc về Mental Health
Sức khỏe tinh thần (Mental Health) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về cảm xúc, suy nghĩ, căng thẳng và cách chăm sóc sức khỏe tinh thần. Đây là chủ đề hữu ích để nói về cảm xúc, thói quen lành mạnh và cách duy trì tinh thần tích cực.
Khám phá từ vựng Mental Health
Bài đọc về Mental Health

Năm cách để xử lý căng thẳng
Căng thẳng có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, lo lắng và khó tập trung. Nhiều người trải qua căng thẳng mỗi ngày, nhưng có những cách đơn giản để quản lý nó. Bài viết này chia sẻ năm chiến lược hiệu q...

Cảm xúc ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày như thế nào?
Ai cũng trải nghiệm cảm xúc, và những cảm xúc đó định hình mọi việc chúng ta làm mỗi ngày. Sức khỏe tâm thần có mối liên hệ mật thiết với cách chúng ta suy nghĩ, cảm nhận và hành xử. Khi con người cảm...

Một cuộc trò chuyện về cảm giác buồn bã
Đôi khi, bạn thức dậy với cảm giác buồn bã mà không biết lý do tại sao. Cảm giác này phổ biến hơn hầu hết mọi người nghĩ, và bạn không hề đơn độc. Mia và James, hai người bạn, quyết định nói chuyện về...

Một kế hoạch đơn giản cho những ngày khó khăn
Ai cũng có những ngày khó khăn khi mọi thứ đều không ổn. Những ngày này có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, buồn bã hoặc quá tải. Tuy nhiên, việc có một kế hoạch đơn giản có thể giúp bạn vượt qua chúng...

Xây dựng niềm hy vọng sau một tuần khó khăn
Những tuần làm việc vất vả có thể khiến bạn cảm thấy kiệt sức, trống rỗng và thiếu tự tin. Nhưng hy vọng là điều bạn có thể xây dựng lại, từng bước nhỏ một. Điều đầu tiên cần làm là cho phép bản thân...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 2: 5 bài đọc
Từ vựng chính
Acknowledge (v) Công nhận, thừa nhậnAnh: əkˈnɒlɪdʒMỹ: əkˈnɑːlɪdʒTìm hiểu thêm
Anxiety (n) Mối lo, mối lo âu, mối băn khoăn; sự lo lắngAnh: æŋˈzaɪətiMỹ: æŋˈzaɪətiTìm hiểu thêm
Anxious (adj) Áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoănAnh: ˈæŋkʃəsMỹ: ˈæŋkʃəsTìm hiểu thêm
Balanced (adj) Tỏ ra có sự cân bằng, có sự cân nhắcAnh: ˈbælənstMỹ: ˈbælənstTìm hiểu thêm
Bravest (adj) Dũng cảm nhất, gan dạ nhấtAnh: /ˈbreɪvɪst/Mỹ: /ˈbreɪvɪst/Tìm hiểu thêm
Breathing (n) Sự thở, sự hô hấp, hơi thởAnh: ˈbriːðɪŋMỹ: ˈbriːðɪŋTìm hiểu thêm
Capable (adj) Có năng lực; có khả năngAnh: ˈkeɪpəblMỹ: ˈkeɪpəblTìm hiểu thêm
Common (adj) Chung, công, công cộngAnh: ˈkɒmənMỹ: ˈkɑːmənTìm hiểu thêm
Concentrate (v) Tập trungAnh: ˈkɒnsntreɪtMỹ: ˈkɑːnsntreɪtTìm hiểu thêm
Consume (v) Tiêu thụ, tiêu xàiAnh: kənˈsjuːmMỹ: kənˈsuːmTìm hiểu thêm
Control (v) Điều khiển, chỉ huy, làm chủAnh: kənˈtrəʊlMỹ: kənˈtroʊlTìm hiểu thêm
Conversation (n) Sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoaiAnh: ˌkɒnvəˈseɪʃnMỹ: ˌkɑːnvərˈseɪʃnTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









