Bài đọc về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.
Khám phá từ vựng City Life
Bài đọc về City Life

Căn hộ nhỏ trong thành phố lớn
Không gian ở các thành phố lớn rất đắt đỏ. Nhiều người sống trong những căn hộ nhỏ thay vì những ngôi nhà lớn. Một căn hộ nhỏ vẫn có thể mang lại cảm giác ấm cúng. Giải pháp lưu trữ thông minh giúp ti...

Tình hình giao thông giờ cao điểm
Hàng ngày, xe cộ đều chật kín đường vào cùng một thời điểm. Thời điểm bận rộn này được gọi là giờ cao điểm. Các công nhân vội vã đến nơi làm việc từ sáng sớm. Đường sá nhanh chóng trở nên đông đúc với...

Đi bộ thay vì lái xe
Không phải ai ở thành phố này cũng cần ô tô. Nhiều người đơn giản chỉ chọn cách đi bộ. Đi bộ giúp tiết kiệm tiền xăng và phí đậu xe. Những chuyến đi ngắn thường có cảm giác nhanh hơn khi đi bộ. Vỉa hè...

Vì sao các thành phố không bao giờ ngủ
Một số thành phố nổi tiếng vì không bao giờ ngủ. Cuộc sống vẫn tiếp diễn ở đó cả ngày lẫn đêm. Các nhà hàng thường mở cửa đến rất muộn sau nửa đêm. Những người làm ca đêm giúp duy trì hoạt động của bệ...

Cuộc sống thành thị trên khắp thế giới
Mỗi thành phố lớn đều mang một nét riêng biệt. Tuy nhiên, cuộc sống thành thị có nhiều điểm chung với mọi nơi khác. Hàng triệu người dân Tokyo được vận chuyển bằng tàu hỏa mỗi ngày. Thành phố New York...

Hệ thống giao thông công cộng trong thành phố
Không phải ai trong thành phố cũng lái xe riêng. Hệ thống giao thông công cộng giúp hàng triệu người di chuyển mỗi ngày. Xe buýt dừng ở các góc phố để đón khách. Tàu điện ngầm di chuyển rất nhanh qua...

Vì sao giá thuê nhà lại cao đến vậy?
Thuê nhà ở thành phố lớn có thể tốn kém. Nhiều người thắc mắc tại sao giá lại cao đến vậy. Đất đai trong thành phố rất hạn chế và khó tìm. Hàng triệu người đều muốn có một nơi để sinh sống. Càng nhiều...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 1: 19 bài đọc
Từ vựng chính
Adventure (n) Sự phiêu lưu, mạo hiểmAnh: ədˈventʃə(r)Mỹ: ədˈventʃərTìm hiểu thêm
Alive (adj) Sống, còn sống, đang sống; vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trịAnh: əˈlaɪvMỹ: əˈlaɪvTìm hiểu thêm
Amazing (adj) Kinh ngạc, sửng sốtAnh: əˈmeɪzɪŋMỹ: əˈmeɪzɪŋTìm hiểu thêm
Bakers (n) Những người thợ làm bánh mì, những người bán bánh mìAnh: ˈbeɪkəzMỹ: ˈbeɪkərzTìm hiểu thêm
Bikes (n) Xe đạpAnh: baɪksMỹ: baɪksTìm hiểu thêm
Billboards (n) Biển quảng cáoAnh: /ˈbɪlbɔːdz/Mỹ: /ˈbɪlbɔːrdz/Tìm hiểu thêm
Borrow (v) Vay, mượnAnh: ˈbɒrəʊMỹ: ˈbɔːroʊTìm hiểu thêm
Breathe (v) Hít, thởAnh: briːðMỹ: briːðTìm hiểu thêm
Building (n) Công trình xây dựng; tòa nhàAnh: ˈbɪldɪŋMỹ: ˈbɪldɪŋTìm hiểu thêm
Buildings (n) Tòa nhàAnh: ˈbɪldɪŋzMỹ: ˈbɪldɪŋzTìm hiểu thêm
Busy (adj) Bận rộn, bận; có lắm việcAnh: ˈbɪziMỹ: ˈbɪziTìm hiểu thêm
Charms (n) Sức quyến rũ; bùa hộ mệnhAnh: /tʃɑːmz/Mỹ: /tʃɑːrmz/Tìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









