Bài đọc về Job Interviews
Phỏng vấn xin việc (Job Interviews) là chủ đề giúp người học làm quen với các câu hỏi, câu trả lời và cách giao tiếp thường gặp trong một buổi phỏng vấn. Đây là chủ đề hữu ích để luyện cách giới thiệu bản thân, nói về kinh nghiệm và thể hiện sự tự tin.
Khám phá từ vựng Job Interviews
Bài đọc về Job Interviews

Năm câu hỏi mà nhà tuyển dụng thường hỏi
Nhiều người cảm thấy lo lắng trước mỗi cuộc phỏng vấn xin việc. Việc nắm được những câu hỏi thường gặp có thể giúp bạn cảm thấy chuẩn bị tốt hơn. Một câu hỏi mà nhà tuyển dụng thường hỏi là "Hãy kể ch...

Một cuộc phỏng vấn xin việc diễn ra tốt đẹp
Nhiều người cảm thấy lo lắng trước mỗi cuộc phỏng vấn xin việc. Tuần trước, tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho vị trí tiếp thị tại một công ty nhỏ. Tôi đã chuẩn bị trong ba ngày trước ngày trọng đại. Tô...

Giải đáp thắc mắc về công việc đã làm trước đây
Nhiều người cảm thấy lo lắng khi người phỏng vấn hỏi về công việc trước đây của họ. Những câu hỏi này thực chất là cơ hội tuyệt vời để bạn thể hiện kỹ năng và kinh nghiệm của mình. Trước khi phỏng vấn...

Phỏng vấn qua điện thoại tại nhà
Phỏng vấn qua điện thoại cũng có thể gây căng thẳng không kém gì phỏng vấn trực tiếp. Bạn không thể nhìn thấy khuôn mặt của người phỏng vấn, vì vậy bạn chỉ có thể dựa vào lời nói của mình. Trước khi g...

Cách nhà tuyển dụng lựa chọn nhân viên mới
Nhiều công ty nhận được hàng trăm đơn xin việc cho một vị trí duy nhất. Người phỏng vấn phải chọn ra ứng viên tốt nhất từ một nhóm lớn người tham gia. Họ thường đưa ra quyết định chỉ trong vài phút đầ...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 2: 5 bài đọc
Từ vựng chính
Advantage (n) Sự thuận lợi, lợi ích, lợi thếAnh: ədˈvɑːntɪdʒMỹ: ədˈvæntɪdʒTìm hiểu thêm
Ambition (n) Hoài bão, khát vọngAnh: æmˈbɪʃnMỹ: æmˈbɪʃnTìm hiểu thêm
Attitude (n) Thái độ, quan điểmAnh: ˈætɪtjuːdMỹ: ˈætɪtuːdTìm hiểu thêm
Candidate (n) Người dự thi; thí sinhAnh: ˈkændɪdətMỹ: ˈkændɪdətTìm hiểu thêm
Confidence (n) Sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởngAnh: ˈkɒnfɪdənsMỹ: ˈkɑːnfɪdənsTìm hiểu thêm
Confident (adj) Tin chắc, chắc chắnAnh: ˈkɒnfɪdəntMỹ: ˈkɑːnfɪdəntTìm hiểu thêm
Contact (v) Tiếp xúc với, giao thiệp vớiAnh: ˈkɒntæktMỹ: ˈkɑːntæktTìm hiểu thêm
Deadline (n) Hạn chótAnh: ˈdedlaɪnMỹ: ˈdedlaɪnTìm hiểu thêm
Description (n) Sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tảAnh: dɪˈskrɪpʃnMỹ: dɪˈskrɪpʃnTìm hiểu thêm
Examples (n) Thí dụ, ví dụAnh: ɪgˈzɑːmplzMỹ: ɪgˈzæmpəlzTìm hiểu thêm
Experience (n) Kinh nghiệm, sự từng trải, sự trải nghiệmAnh: ɪkˈspɪəriənsMỹ: ɪkˈspɪriənsTìm hiểu thêm
Impressed (adj) Ấn tượng, cảm động, cảm kíchAnh: ɪmˈprestMỹ: ɪmˈprestTìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









